TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spotcast

giọng máy của trình duyệt

spotcast nghĩa là buổi phát thanh.

Nghĩa của spotcast

Danh từ

  1. Mỹ Buổi phát thanh, truyền hình tin tức thể thao, cuộc thi đấu thể thao.

Câu hỏi thường gặp

spotcast nghĩa là gì?

spotcast (danh từ) nghĩa là buổi phát thanh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.