TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spray-painting

US/ˈspreɪ.ˈpeɪn.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

spray-painting nghĩa là sự phun sơn.

Nghĩa của spray-painting

Danh từ

  1. Sự phun sơn.

Câu hỏi thường gặp

spray-painting nghĩa là gì?

spray-painting (danh từ) nghĩa là sự phun sơn.

spray-painting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spray-painting: giọng Mỹ (US) /ˈspreɪ.ˈpeɪn.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.