TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spring-water

US/ˈsprɪŋ.ˈwɔ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

spring-water nghĩa là nước nguồn.

Nghĩa của spring-water

Danh từ

  1. Nước nguồn.

Câu hỏi thường gặp

spring-water nghĩa là gì?

spring-water (danh từ) nghĩa là nước nguồn.

spring-water phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spring-water: giọng Mỹ (US) /ˈsprɪŋ.ˈwɔ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.