squashing
US/ˈskwɑː.ʃiɳ/
giọng máy của trình duyệt
squashing nghĩa là sự ép, đè bẹp.
Nghĩa của squashing
Danh từ
- Sự ép; đè bẹp; chen chúc nhau.
Dạng từ của squashing
| So sánh hơn | more squashing |
| So sánh nhất | most squashing |
| Số nhiều | squashings |
Câu hỏi thường gặp
squashing nghĩa là gì?
squashing (danh từ) nghĩa là sự ép, đè bẹp.
squashing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của squashing: giọng Mỹ (US) /ˈskwɑː.ʃiɳ/.