TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stagecraft

giọng máy của trình duyệt

stagecraft nghĩa là nghệ thuật viết kịch, nghệ thuật dàn cảnh, nghệ thuật dựng kịch.

Nghĩa của stagecraft

Danh từ

  1. Nghệ thuật viết kịch.
  2. Nghệ thuật dàn cảnh; nghệ thuật dựng kịch.

Dạng từ của stagecraft

Số nhiềustagecrafts

Câu hỏi thường gặp

stagecraft nghĩa là gì?

stagecraft (danh từ) nghĩa là nghệ thuật viết kịch, nghệ thuật dàn cảnh, nghệ thuật dựng kịch.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.