stand-off
US/ˈstænd.ˈɔf/
giọng máy của trình duyệt
stand-off nghĩa là ngưng trệ, đình trệ, kết quả hoà.
Nghĩa của stand-off
Danh từ
- Ngưng trệ, đình trệ, bế tắc.
- Thể dục, thể thao Kết quả hoà.
Dạng từ của stand-off
| Ngôi thứ ba số ít | stands off |
| Hiện tại phân từ (-ing) | standing off |
| Quá khứ phân từ | stood off |
| Quá khứ | stood off |
| Số nhiều | stand-offs |
Câu hỏi thường gặp
stand-off nghĩa là gì?
stand-off (danh từ) nghĩa là ngưng trệ, đình trệ, kết quả hoà.
stand-off phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stand-off: giọng Mỹ (US) /ˈstænd.ˈɔf/.