TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stang

UK/ˈstæŋ/ US/ˈstæŋ/ giọng máy của trình duyệt

stang nghĩa là Xem string.

Nghĩa của stang

Ngoại động từ

  1. Xem string

Dạng từ của stang

Số nhiềustangs
Ngôi thứ ba số ítstangs
Hiện tại phân từ (-ing)stanging
Quá khứ phân từstanged
Quá khứstanged

Câu hỏi thường gặp

stang nghĩa là gì?

stang (ngoại động từ) nghĩa là Xem string.

stang phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stang: giọng Anh (UK) /ˈstæŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈstæŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.