TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stannary

UK/ˈstænəɹi/ US/ˈstænəɹi/ giọng máy của trình duyệt

stannary nghĩa là mỏ thiếc.

Nghĩa của stannary

Danh từ

  1. Mỏ thiếc, khu khai thác mỏ thiếc.

Dạng từ của stannary

Số nhiềustannaries

Câu hỏi thường gặp

stannary nghĩa là gì?

stannary (danh từ) nghĩa là mỏ thiếc.

stannary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stannary: giọng Anh (UK) /ˈstænəɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈstænəɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.