TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

staphylococcal

US/ˌstæ.fə.loʊ.ˈkɑː.kəl/ giọng máy của trình duyệt

staphylococcal nghĩa là khuẩn tụ cầu.

Nghĩa của staphylococcal

Tính từ

  1. Thuộc khuẩn cầu chùm; khuẩn tụ cầu.

Dạng từ của staphylococcal

So sánh hơnmore staphylococcal
So sánh nhấtmost staphylococcal

Câu hỏi thường gặp

staphylococcal nghĩa là gì?

staphylococcal (tính từ) nghĩa là khuẩn tụ cầu.

staphylococcal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của staphylococcal: giọng Mỹ (US) /ˌstæ.fə.loʊ.ˈkɑː.kəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.