TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

staple

UK/ˈsteɪ.pəl/ US/ˈsteɪ.pəl/ giọng máy của trình duyệt

staple nghĩa là đinh kẹp, má kẹp, ống bọc lưỡi gà, đóng bằng đinh kẹp.

Nghĩa của staple

Danh từ

  1. Đinh kẹp, má kẹp (hình chữ U); dây thép rập sách.
  2. Ống bọc lưỡi gà (ở kèn ôboa...).
  3. Sản phẩm chủ yếu; nhu yếu phẩm.
  4. Nguyên vật liệu, vật liệu chưa chế biến.
  5. Yếu tố chủ yếu.
    • the staple of conversationchủ đề câu chuyện
  6. Sợi, phẩm chất sợi (bông, len, gai).
    • cotton of short staplebông sợi ngắn

Ngoại động từ

  1. Đóng bằng đinh kẹp; đóng (sách) bằng dây thép rập.
  2. Lựa theo sợi, phân loại theo sợi (bông, len, gai...).

Tính từ

  1. Chính, chủ yếu.
    • staple commoditieshàng hoá chủ yếu
    • staple foodlương thực chủ yếu
    • staple industriesnhững ngành công nghiệp chủ yếu

Dạng từ của staple

Số nhiềustaples
Ngôi thứ ba số ítstaples
Hiện tại phân từ (-ing)stapling
Quá khứ phân từstapled
Quá khứstapled

Câu hỏi thường gặp

staple nghĩa là gì?

staple (danh từ, ngoại động từ, tính từ) nghĩa là đinh kẹp, má kẹp, ống bọc lưỡi gà, đóng bằng đinh kẹp.

staple phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của staple: giọng Anh (UK) /ˈsteɪ.pəl/, giọng Mỹ (US) /ˈsteɪ.pəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.