TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

star-facet

US/ˈstɑːr.ˈfæ.sət/ giọng máy của trình duyệt

star-facet nghĩa là Một trong tám mặt tam giác bao quanh mặt phẳng của viên kim cương.

Nghĩa của star-facet

Danh từ

  1. Một trong tám mặt tam giác bao quanh mặt phẳng của viên kim cương.

Câu hỏi thường gặp

star-facet nghĩa là gì?

star-facet (danh từ) nghĩa là Một trong tám mặt tam giác bao quanh mặt phẳng của viên kim cương.

star-facet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của star-facet: giọng Mỹ (US) /ˈstɑːr.ˈfæ.sət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.