TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

starkly

US/ˈstɑːrk.li/ giọng máy của trình duyệt

starkly nghĩa là hoàn toàn, một cách rõ ràng.

Nghĩa của starkly

Phó từ

  1. Hoàn toàn; một cách rõ ràng.

Dạng từ của starkly

So sánh hơnmore starkly
So sánh nhấtmost starkly

Câu hỏi thường gặp

starkly nghĩa là gì?

starkly (phó từ) nghĩa là hoàn toàn, một cách rõ ràng.

starkly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của starkly: giọng Mỹ (US) /ˈstɑːrk.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.