TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

state funeral

giọng máy của trình duyệt

state funeral nghĩa là quốc táng, quốc tang.

Nghĩa của state funeral

Danh từ

  1. Quốc táng, quốc tang.

Dạng từ của state funeral

Số nhiềustate funerals

Câu hỏi thường gặp

state funeral nghĩa là gì?

state funeral (danh từ) nghĩa là quốc táng, quốc tang.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.