TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

steam-cylinder

US/ˈstim.ˈsɪ.lən.dɜː/ giọng máy của trình duyệt

steam-cylinder nghĩa là xylanh máy hơi nước.

Nghĩa của steam-cylinder

Danh từ

  1. Xylanh máy hơi nước.

Câu hỏi thường gặp

steam-cylinder nghĩa là gì?

steam-cylinder (danh từ) nghĩa là xylanh máy hơi nước.

steam-cylinder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của steam-cylinder: giọng Mỹ (US) /ˈstim.ˈsɪ.lən.dɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.