TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

steam-jacket

US/ˈstim.ˈdʒæ.kət/ giọng máy của trình duyệt

steam-jacket nghĩa là áo hơi.

Nghĩa của steam-jacket

Danh từ

  1. Kỹ thuật Áo hơi (bao quanh xylanh).

Dạng từ của steam-jacket

Số nhiềusteam jackets

Câu hỏi thường gặp

steam-jacket nghĩa là gì?

steam-jacket (danh từ) nghĩa là áo hơi.

steam-jacket phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của steam-jacket: giọng Mỹ (US) /ˈstim.ˈdʒæ.kət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.