TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

steerage

US/ˈstɪr.ɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

steerage nghĩa là sự chịu lái.

Nghĩa của steerage

Danh từ

  1. Hàng hải Sự chịu lái (ảnh hưởng của bánh lái lên tàu).
    • ship goes with easy steeragetàu (chịu) lái dễ
  2. Hàng hải Chỗ dành cho hành khách hạng chót.
  3. Từ hiếm, nghĩa hiếm Sự lái.
  4. Sử học Khu vực ở của hạ sĩ quan (trên boong tàu).

Dạng từ của steerage

Số nhiềusteerages

Câu hỏi thường gặp

steerage nghĩa là gì?

steerage (danh từ) nghĩa là sự chịu lái.

steerage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của steerage: giọng Mỹ (US) /ˈstɪr.ɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.