steerage
US/ˈstɪr.ɪdʒ/
giọng máy của trình duyệt
steerage nghĩa là sự chịu lái.
Nghĩa của steerage
Danh từ
- Hàng hải Sự chịu lái (ảnh hưởng của bánh lái lên tàu).
- ship goes with easy steeragetàu (chịu) lái dễ
- Hàng hải Chỗ dành cho hành khách hạng chót.
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Sự lái.
- Sử học Khu vực ở của hạ sĩ quan (trên boong tàu).
Dạng từ của steerage
| Số nhiều | steerages |
Câu hỏi thường gặp
steerage nghĩa là gì?
steerage (danh từ) nghĩa là sự chịu lái.
steerage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của steerage: giọng Mỹ (US) /ˈstɪr.ɪdʒ/.