TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

steinkirk

giọng máy của trình duyệt

steinkirk nghĩa là cái ca-vát.

Nghĩa của steinkirk

Danh từ

  1. Cái ca-vát.

Dạng từ của steinkirk

Số nhiềusteinkirks

Câu hỏi thường gặp

steinkirk nghĩa là gì?

steinkirk (danh từ) nghĩa là cái ca-vát.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.