stellate
UK/ˈstɛl.eɪt/
US/ˈstɛlˌeɪt/
giọng máy của trình duyệt
stellate nghĩa là hình sao.
Nghĩa của stellate
Tính từ
- Hình sao, xoè ra như hình sao.
Dạng từ của stellate
| Ngôi thứ ba số ít | stellates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | stellating |
| Quá khứ phân từ | stellated |
| Quá khứ | stellated |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stellate
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
stellate nghĩa là gì?
stellate (tính từ) nghĩa là hình sao.
stellate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stellate: giọng Anh (UK) /ˈstɛl.eɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈstɛlˌeɪt/.