TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stellate

UK/ˈstɛl.eɪt/ US/ˈstɛlˌeɪt/ giọng máy của trình duyệt

stellate nghĩa là hình sao.

Nghĩa của stellate

Tính từ

  1. Hình sao, xoè ra như hình sao.

Dạng từ của stellate

Ngôi thứ ba số ítstellates
Hiện tại phân từ (-ing)stellating
Quá khứ phân từstellated
Quá khứstellated

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stellate

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

stellate nghĩa là gì?

stellate (tính từ) nghĩa là hình sao.

stellate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stellate: giọng Anh (UK) /ˈstɛl.eɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈstɛlˌeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.