TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Steller sea lion

UK/ˈstɛlə siː ˈlaɪən/ giọng máy của trình duyệt

Steller sea lion nghĩa là sư tử biển steller.

Nghĩa của Steller sea lion

Danh từ

  1. Sư tử biển Steller.

Dạng từ của Steller sea lion

Số nhiềuSteller sea lions

Câu hỏi thường gặp

Steller sea lion nghĩa là gì?

Steller sea lion (danh từ) nghĩa là sư tử biển steller.

Steller sea lion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Steller sea lion: giọng Anh (UK) /ˈstɛlə siː ˈlaɪən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.