TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

step-ladder

US/ˈstɛp.ˈlæ.dɜː/ giọng máy của trình duyệt

step-ladder nghĩa là thang đứng.

Nghĩa của step-ladder

Danh từ

  1. Thang đứng.

Dạng từ của step-ladder

Số nhiềustep ladders

Câu hỏi thường gặp

step-ladder nghĩa là gì?

step-ladder (danh từ) nghĩa là thang đứng.

step-ladder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của step-ladder: giọng Mỹ (US) /ˈstɛp.ˈlæ.dɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.