TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sternutator

US/ˈstɜː.njə.ˌteɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

sternutator nghĩa là chất làm hắt hơi.

Nghĩa của sternutator

Danh từ

  1. Chất làm hắt hơi.

Dạng từ của sternutator

Số nhiềusternutators

Câu hỏi thường gặp

sternutator nghĩa là gì?

sternutator (danh từ) nghĩa là chất làm hắt hơi.

sternutator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sternutator: giọng Mỹ (US) /ˈstɜː.njə.ˌteɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.