TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stich

UK/stɪk/ US/stɪk/ giọng máy của trình duyệt

stich nghĩa là dòng thơ, câu thơ.

Nghĩa của stich

Danh từ

  1. Dòng thơ, câu thơ.

Dạng từ của stich

Số nhiềustichs

Họ từ của stich

Câu hỏi thường gặp

stich nghĩa là gì?

stich (danh từ) nghĩa là dòng thơ, câu thơ.

stich phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stich: giọng Anh (UK) /stɪk/, giọng Mỹ (US) /stɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.