stickpin
UK/ˈstɪkpɪn/
giọng máy của trình duyệt
stickpin nghĩa là ghim cài ca vát.
Nghĩa của stickpin
Danh từ
- Ghim cài ca vát.
Dạng từ của stickpin
| Số nhiều | stickpins |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stickpin
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
stickpin nghĩa là gì?
stickpin (danh từ) nghĩa là ghim cài ca vát.
stickpin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stickpin: giọng Anh (UK) /ˈstɪkpɪn/.