stiffening
US/ˈstɪ.fə.niɳ/
giọng máy của trình duyệt
stiffening nghĩa là chất hồ cứng.
Nghĩa của stiffening
Danh từ
- Chất hồ cứng.
Dạng từ của stiffening
| Số nhiều | stiffenings |
Câu hỏi thường gặp
stiffening nghĩa là gì?
stiffening (danh từ) nghĩa là chất hồ cứng.
stiffening phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stiffening: giọng Mỹ (US) /ˈstɪ.fə.niɳ/.