TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stillion

giọng máy của trình duyệt

stillion nghĩa là giá kê thùng rượu.

Nghĩa của stillion

Danh từ

  1. Giá kê thùng rượu.

Dạng từ của stillion

Số nhiềustillions

Câu hỏi thường gặp

stillion nghĩa là gì?

stillion (danh từ) nghĩa là giá kê thùng rượu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.