stilt
UK/stɪlt/
US/stɪlt/
giọng máy của trình duyệt
stilt nghĩa là cà kheo, cột.
Nghĩa của stilt
Danh từ
- Cà kheo.
- Cột (nhà sàn, chuồng chim...).
- Động vật học (như) stilt-bird.
Dạng từ của stilt
| Số nhiều | stilts |
| Ngôi thứ ba số ít | stilts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | stilting |
| Quá khứ phân từ | stilted |
| Quá khứ | stilted |
Họ từ của stilt
Cụm từ, thành ngữ với stilt
- on stilts — Khoa trương, kêu mà rỗng (văn).
- stilt house — Nhà sàn.
Câu hỏi thường gặp
stilt nghĩa là gì?
stilt (danh từ) nghĩa là cà kheo, cột.
stilt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stilt: giọng Anh (UK) /stɪlt/, giọng Mỹ (US) /stɪlt/.