TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stilt

UK/stɪlt/ US/stɪlt/ giọng máy của trình duyệt

stilt nghĩa là cà kheo, cột.

Nghĩa của stilt

Danh từ

  1. Cà kheo.
  2. Cột (nhà sàn, chuồng chim...).
  3. Động vật học (như) stilt-bird.

Dạng từ của stilt

Số nhiềustilts
Ngôi thứ ba số ítstilts
Hiện tại phân từ (-ing)stilting
Quá khứ phân từstilted
Quá khứstilted

Họ từ của stilt

Cụm từ, thành ngữ với stilt

  • on stilts — Khoa trương, kêu mà rỗng (văn).
  • stilt house — Nhà sàn.

Câu hỏi thường gặp

stilt nghĩa là gì?

stilt (danh từ) nghĩa là cà kheo, cột.

stilt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stilt: giọng Anh (UK) /stɪlt/, giọng Mỹ (US) /stɪlt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.