stiltedness
US/ˈstɪɫ.təd.nəs/
giọng máy của trình duyệt
stiltedness nghĩa là tính khoa trương.
Nghĩa của stiltedness
Danh từ
- Tính khoa trương (văn).
Dạng từ của stiltedness
| Số nhiều | stiltednesses |
Câu hỏi thường gặp
stiltedness nghĩa là gì?
stiltedness (danh từ) nghĩa là tính khoa trương.
stiltedness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stiltedness: giọng Mỹ (US) /ˈstɪɫ.təd.nəs/.