TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stimulatory

UK/ˈstɪm.jʊ.lə.t(ə)ɹi/ US/ˈstɪm.jə.ləˌtɔɹi/ giọng máy của trình duyệt

stimulatory nghĩa là liệu pháp kích thích.

Nghĩa của stimulatory

Danh từ

  1. Y học Liệu pháp kích thích.

Dạng từ của stimulatory

So sánh hơnmore stimulatory
So sánh nhấtmost stimulatory

Câu hỏi thường gặp

stimulatory nghĩa là gì?

stimulatory (danh từ) nghĩa là liệu pháp kích thích.

stimulatory phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stimulatory: giọng Anh (UK) /ˈstɪm.jʊ.lə.t(ə)ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈstɪm.jə.ləˌtɔɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.