TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stomach cancer

giọng máy của trình duyệt

stomach cancer nghĩa là ung thư dạ dày.

Nghĩa của stomach cancer

Danh từ

  1. Ung thư dạ dày.

Dạng từ của stomach cancer

Số nhiềustomach cancers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stomach cancer

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

stomach cancer nghĩa là gì?

stomach cancer (danh từ) nghĩa là ung thư dạ dày.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.