TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stone-fence

US/ˈstoʊn.ˈfɛnts/ giọng máy của trình duyệt

stone-fence nghĩa là uytky pha rượu táo.

Nghĩa của stone-fence

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) Uytky pha rượu táo.

Dạng từ của stone-fence

Số nhiềustone-fences

Câu hỏi thường gặp

stone-fence nghĩa là gì?

stone-fence (danh từ) nghĩa là uytky pha rượu táo.

stone-fence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stone-fence: giọng Mỹ (US) /ˈstoʊn.ˈfɛnts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.