TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stonecrop

UK/ˈstəʊnˌkɹɒp/ US/ˈstoʊnˌkɹɑp/ giọng máy của trình duyệt

stonecrop nghĩa là cỏ cảnh thiên.

Nghĩa của stonecrop

Danh từ

  1. Thực vật học Cỏ cảnh thiên.

Dạng từ của stonecrop

Số nhiềustonecrops

Câu hỏi thường gặp

stonecrop nghĩa là gì?

stonecrop (danh từ) nghĩa là cỏ cảnh thiên.

stonecrop phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stonecrop: giọng Anh (UK) /ˈstəʊnˌkɹɒp/, giọng Mỹ (US) /ˈstoʊnˌkɹɑp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.