TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

storm-sail

US/ˈstɔrm.ˈseɪɫ/ giọng máy của trình duyệt

storm-sail nghĩa là buồm đi bão.

Nghĩa của storm-sail

Danh từ

  1. Hàng hải Buồm đi bão.

Dạng từ của storm-sail

Số nhiềustorm sails

Câu hỏi thường gặp

storm-sail nghĩa là gì?

storm-sail (danh từ) nghĩa là buồm đi bão.

storm-sail phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của storm-sail: giọng Mỹ (US) /ˈstɔrm.ˈseɪɫ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.