TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

straticulate

giọng máy của trình duyệt

straticulate nghĩa là xếp thành tầng mỏng.

Nghĩa của straticulate

Tính từ

  1. Địa lý,địa chất Xếp thành tầng mỏng.

Câu hỏi thường gặp

straticulate nghĩa là gì?

straticulate (tính từ) nghĩa là xếp thành tầng mỏng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.