TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

straw-cutter

US/ˈstrɔ.ˈkə.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

straw-cutter nghĩa là dụng cụ cắt rơm.

Nghĩa của straw-cutter

Danh từ

  1. Dụng cụ cắt rơm.

Câu hỏi thường gặp

straw-cutter nghĩa là gì?

straw-cutter (danh từ) nghĩa là dụng cụ cắt rơm.

straw-cutter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của straw-cutter: giọng Mỹ (US) /ˈstrɔ.ˈkə.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.