TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

strawberry

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈstɹɔːb(ə)ɹi/ US/ˈstɹɔˌbɛɹi/ giọng máy của trình duyệt

strawberry nghĩa là quả dâu tây, cây dâu tây, dâu tây.

Nghĩa của strawberry

Danh từ

  1. Quả dâu tây.
  2. Cây dâu tây.

Dạng từ của strawberry

Số nhiềustrawberries
So sánh hơnstrawberrier
So sánh nhấtstrawberriest
Ngôi thứ ba số ítstrawberries
Hiện tại phân từ (-ing)strawberrying
Quá khứ phân từstrawberried
Quá khứstrawberried

Họ từ của strawberry

Cụm từ, thành ngữ với strawberry

  • the strawberry leaves — Hàng công tước (trên mũ có trang trí hình lá dâu tây).
  • strawberry saxifrage — Tai hùm.

Câu ví dụ với strawberry

  • Tom spread some strawberry jam on a slice of bread. Tom phết mứt dâu vào một lát bánh mì.
  • Where are the strawberries? Dâu tây đâu rồi?
  • I like strawberries. Tôi thích dâu tây.
  • Tom likes strawberries. Tom thích dâu tây.
  • I hate strawberries. Tôi ghét dâu tây.
  • Strawberries are fruit. Dâu tây là hoa quả.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

strawberry nghĩa là gì?

strawberry (danh từ) nghĩa là quả dâu tây, cây dâu tây, dâu tây.

strawberry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của strawberry: giọng Anh (UK) /ˈstɹɔːb(ə)ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈstɹɔˌbɛɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.