strictly
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈstɹɪktli/
US/ˈstɹɪktli/
giọng máy của trình duyệt
strictly nghĩa là một cách nghiêm khắc, một cách nghiêm túc, hoàn toàn.
Nghĩa của strictly
Phó từ
- Một cách nghiêm khắc, một cách nghiêm túc.
- Smoking is strictly forbiddenNghiêm cấm hút thuốc
- Hoàn toàn.
- This is not strictly trueKhông hoàn toàn đúng (với sự thật)
- Thuần tuý.
- I know we're friends, but this is strictly businessChỗ mình biết là bạn bè, nhưng đây thuần tuý là chuyện làm ăn
Dạng từ của strictly
| So sánh hơn | strictlier |
| So sánh nhất | strictliest |
Câu ví dụ với strictly
- I admit I trained my sons more strictly than the other apprentices. Tôi thừa nhận tôi đã đào tạo các con trai của mình nghiêm khắc hơn những học trò khác.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
strictly nghĩa là gì?
strictly (phó từ) nghĩa là một cách nghiêm khắc, một cách nghiêm túc, hoàn toàn.
strictly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của strictly: giọng Anh (UK) /ˈstɹɪktli/, giọng Mỹ (US) /ˈstɹɪktli/.