TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

strictly

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈstɹɪktli/ US/ˈstɹɪktli/ giọng máy của trình duyệt

strictly nghĩa là một cách nghiêm khắc, một cách nghiêm túc, hoàn toàn.

Nghĩa của strictly

Phó từ

  1. Một cách nghiêm khắc, một cách nghiêm túc.
    • Smoking is strictly forbiddenNghiêm cấm hút thuốc
  2. Hoàn toàn.
    • This is not strictly trueKhông hoàn toàn đúng (với sự thật)
  3. Thuần tuý.
    • I know we're friends, but this is strictly businessChỗ mình biết là bạn bè, nhưng đây thuần tuý là chuyện làm ăn

Dạng từ của strictly

So sánh hơnstrictlier
So sánh nhấtstrictliest

Câu ví dụ với strictly

  • I admit I trained my sons more strictly than the other apprentices. Tôi thừa nhận tôi đã đào tạo các con trai của mình nghiêm khắc hơn những học trò khác.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

strictly nghĩa là gì?

strictly (phó từ) nghĩa là một cách nghiêm khắc, một cách nghiêm túc, hoàn toàn.

strictly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của strictly: giọng Anh (UK) /ˈstɹɪktli/, giọng Mỹ (US) /ˈstɹɪktli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.