TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stringhalted

US/ˈstrɪŋ.ˌhɔl.təd/ giọng máy của trình duyệt

stringhalted nghĩa là bị què chân sau.

Nghĩa của stringhalted

Tính từ

  1. Bị què chân sau (ngựa).

Câu hỏi thường gặp

stringhalted nghĩa là gì?

stringhalted (tính từ) nghĩa là bị què chân sau.

stringhalted phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stringhalted: giọng Mỹ (US) /ˈstrɪŋ.ˌhɔl.təd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.