stringhalted
US/ˈstrɪŋ.ˌhɔl.təd/
giọng máy của trình duyệt
stringhalted nghĩa là bị què chân sau.
Nghĩa của stringhalted
Tính từ
- Bị què chân sau (ngựa).
Câu hỏi thường gặp
stringhalted nghĩa là gì?
stringhalted (tính từ) nghĩa là bị què chân sau.
stringhalted phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stringhalted: giọng Mỹ (US) /ˈstrɪŋ.ˌhɔl.təd/.