TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stringing

US/ˈstrɪ.ŋiɳ/ giọng máy của trình duyệt

stringing nghĩa là sự chằng buộc, ghép thành chuỗi.

Nghĩa của stringing

Danh từ

  1. Sự chằng buộc; ghép thành chuỗi.

Dạng từ của stringing

Số nhiềustringings

Câu hỏi thường gặp

stringing nghĩa là gì?

stringing (danh từ) nghĩa là sự chằng buộc, ghép thành chuỗi.

stringing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stringing: giọng Mỹ (US) /ˈstrɪ.ŋiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.