TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

strode

UK/stɹəʊd/ US/stɹoʊd/ giọng máy của trình duyệt

strode nghĩa là bước dài, bước, đi dài bước, đứng giạng chân.

Nghĩa của strode

Danh từ

  1. Bước dài.
    • to walk with vigorous stridebước những bước dài mạnh mẽ
  2. Bước (khoảng bước).
  3. Thường số, Số nhiều Sự tiến bộ.

Nội động từ

  1. Đi dài bước.
    • to stride up to somebodyđi dài bước tới ai
  2. Đứng giạng chân.
  3. + over Bước qua.

Ngoại động từ

  1. Đi bước dài (qua đường...).
  2. Đứng giạng chân trên (cái hồ...).
  3. Bước qua (cái hào...).

Cụm từ, thành ngữ với strode

  • to get in one's stride — (Nghĩa bóng) Ổn định trong công việc của mình, vào nền nếp.
  • to take obstacle in one's stride — Vượt qua chướng ngại một cách dễ dàng (đen & bóng).

Câu hỏi thường gặp

strode nghĩa là gì?

strode (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là bước dài, bước, đi dài bước, đứng giạng chân.

strode phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của strode: giọng Anh (UK) /stɹəʊd/, giọng Mỹ (US) /stɹoʊd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.