struttingly
giọng máy của trình duyệt
struttingly nghĩa là khệnh khạng.
Nghĩa của struttingly
Phó từ
- Khệnh khạng (đi).
Dạng từ của struttingly
| So sánh hơn | more struttingly |
| So sánh nhất | most struttingly |
Câu hỏi thường gặp
struttingly nghĩa là gì?
struttingly (phó từ) nghĩa là khệnh khạng.