TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

strychnia

giọng máy của trình duyệt

strychnia nghĩa là (như) strychnine.

Nghĩa của strychnia

Danh từ

  1. Từ cổ,nghĩa cổ (như) strychnine.

Dạng từ của strychnia

Số nhiềustrychnias

Câu hỏi thường gặp

strychnia nghĩa là gì?

strychnia (danh từ) nghĩa là (như) strychnine.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.