TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sturdily

US/ˈstɜː.di.li/ giọng máy của trình duyệt

sturdily nghĩa là cứng cáp, vững chắc, cường tráng, khoẻ mạnh.

Nghĩa của sturdily

Phó từ

  1. Cứng cáp; vững chắc.
  2. Cường tráng; khoẻ mạnh; sung sức.
  3. Kiên quyết; quyết tâm; vững vàng.

Dạng từ của sturdily

So sánh hơnmore sturdily
So sánh nhấtmost sturdily

Câu hỏi thường gặp

sturdily nghĩa là gì?

sturdily (phó từ) nghĩa là cứng cáp, vững chắc, cường tráng, khoẻ mạnh.

sturdily phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sturdily: giọng Mỹ (US) /ˈstɜː.di.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.