TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stuttering

US/ˈstə.tɜ.ːiɳ/ giọng máy của trình duyệt

stuttering nghĩa là lắp bắp.

Nghĩa của stuttering

Tính từ

  1. Lắp bắp.

Dạng từ của stuttering

Số nhiềustutterings
So sánh hơnmore stuttering
So sánh nhấtmost stuttering

Họ từ của stuttering

Câu hỏi thường gặp

stuttering nghĩa là gì?

stuttering (tính từ) nghĩa là lắp bắp.

stuttering phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stuttering: giọng Mỹ (US) /ˈstə.tɜ.ːiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.