stuttering
US/ˈstə.tɜ.ːiɳ/
giọng máy của trình duyệt
stuttering nghĩa là lắp bắp.
Nghĩa của stuttering
Tính từ
- Lắp bắp.
Dạng từ của stuttering
| Số nhiều | stutterings |
| So sánh hơn | more stuttering |
| So sánh nhất | most stuttering |
Họ từ của stuttering
Câu hỏi thường gặp
stuttering nghĩa là gì?
stuttering (tính từ) nghĩa là lắp bắp.
stuttering phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stuttering: giọng Mỹ (US) /ˈstə.tɜ.ːiɳ/.