TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stylishness

US/ˈstɑɪ.lɪʃ.nəs/ giọng máy của trình duyệt

stylishness nghĩa là vẻ bảnh bao, vẻ diện, tính kiểu cách.

Nghĩa của stylishness

Danh từ

  1. Vẻ bảnh bao, vẻ diện; sự hợp thời trang.
  2. Thông tục Tính kiểu cách.

Câu hỏi thường gặp

stylishness nghĩa là gì?

stylishness (danh từ) nghĩa là vẻ bảnh bao, vẻ diện, tính kiểu cách.

stylishness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stylishness: giọng Mỹ (US) /ˈstɑɪ.lɪʃ.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.