TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sub-basement

US/ˈsəb.ˈbeɪs.mənt/ giọng máy của trình duyệt

sub-basement nghĩa là Cái nền dưới nền nhà.

Nghĩa của sub-basement

Danh từ

  1. Cái nền dưới nền nhà.

Câu hỏi thường gặp

sub-basement nghĩa là gì?

sub-basement (danh từ) nghĩa là Cái nền dưới nền nhà.

sub-basement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sub-basement: giọng Mỹ (US) /ˈsəb.ˈbeɪs.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.