subbranch
giọng máy của trình duyệt
subbranch nghĩa là nhánh phụ.
Nghĩa của subbranch
Danh từ
- Nhánh phụ.
Dạng từ của subbranch
| Số nhiều | subbranches |
Câu hỏi thường gặp
subbranch nghĩa là gì?
subbranch (danh từ) nghĩa là nhánh phụ.
subbranch nghĩa là nhánh phụ.
| Số nhiều | subbranches |
subbranch (danh từ) nghĩa là nhánh phụ.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.