TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subcategory

giọng máy của trình duyệt

subcategory nghĩa là phạm trù con.

Nghĩa của subcategory

Danh từ

  1. Phạm trù con.
  2. Full s. phạm trù con đầy đủ.

Dạng từ của subcategory

Số nhiềusubcategories

Câu hỏi thường gặp

subcategory nghĩa là gì?

subcategory (danh từ) nghĩa là phạm trù con.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.