TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subcommission

giọng máy của trình duyệt

subcommission nghĩa là tiểu ban.

Nghĩa của subcommission

Danh từ

  1. Tiểu ban.

Dạng từ của subcommission

Số nhiềusubcommissions

Câu hỏi thường gặp

subcommission nghĩa là gì?

subcommission (danh từ) nghĩa là tiểu ban.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.