TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subconscious

UK/sʌbˈkɒn.ʃəs/ US/sʌbˈkɑn.ʃəs/ giọng máy của trình duyệt

subconscious nghĩa là tiềm thức.

Nghĩa của subconscious

Tính từ

  1. Thuộc Tiềm thức.

Dạng từ của subconscious

So sánh hơnmore subconscious
So sánh nhấtmost subconscious
Số nhiềusubconsciouses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với subconscious

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

subconscious nghĩa là gì?

subconscious (tính từ) nghĩa là tiềm thức.

subconscious phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subconscious: giọng Anh (UK) /sʌbˈkɒn.ʃəs/, giọng Mỹ (US) /sʌbˈkɑn.ʃəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.