subcylindrical
giọng máy của trình duyệt
subcylindrical nghĩa là gần hình trụ.
Nghĩa của subcylindrical
Tính từ
- Gần hình trụ.
Câu hỏi thường gặp
subcylindrical nghĩa là gì?
subcylindrical (tính từ) nghĩa là gần hình trụ.
subcylindrical nghĩa là gần hình trụ.
subcylindrical (tính từ) nghĩa là gần hình trụ.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.